베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chăm sóc da mụn" (1)
chăm sóc da mụn

영어
명사acne care
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
관련 단어 "chăm sóc da mụn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chăm sóc da mụn" (1)
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
